xà ngang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh ngang, thanh nằm ngang: "xà ngang" chỉ một thanh dài, cứng, được đặt nằm ngang, thường dùng trong xây dựng để làm kết cấu đỡ hoặc liên kết các bộ phận thẳng đứng.
- Thanh ngang của khung thành (bóng đá): "xà ngang" là thanh nằm ngang nối hai cột dọc của khung thành, tạo thành phần trên của lưới, là một trong những bộ phận chính của cầu môn.
Ví dụ sử dụng
Xây dựng:
- Người thợ đặt xà ngang để làm trần nhà. (Thanh ngang được dùng làm kết cấu đỡ cho trần.)
- Xà ngang bằng thép giúp tăng độ vững chắc cho công trình. (Thanh ngang kim loại gia cố độ bền cho tòa nhà.)
Thể thao:
- Bóng đập vào xà ngang và bật ra ngoài. (Quả bóng chạm vào thanh ngang khung thành và không vào lưới.)
- Cầu thủ sút bóng trúng xà ngang, suýt ghi bàn. (Cú sút của cầu thủ chạm vào thanh ngang, gần ghi bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đá trúng xà ngang": hành động sút bóng chạm vào thanh ngang khung thành.
- Cú sút xa của anh ta đá trúng xà ngang, làm khán giả tiếc nuối. (Phát bóng từ xa chạm thanh ngang, gây sự tiếc nuối cho người xem.)
"xà ngang bê tông": thanh ngang làm bằng bê tông cốt thép trong xây dựng.
- Xà ngang bê tông được đổ tại chỗ để chịu lực tốt hơn. (Thanh ngang bê tông được đổ ngay tại vị trí để chịu tải trọng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Xà dọc (danh từ): thanh dài đặt theo chiều dọc, thường đối lập với xà ngang.
- Xà dọc kết hợp với xà ngang tạo nên khung cơ bản. (Thanh dọc và thanh ngang kết hợp thành khung chịu lực.)
Xà nhà (danh từ): thanh ngang hoặc dọc dùng trong kết cấu mái nhà.
- Xà nhà bằng gỗ lim rất bền. (Thanh xà của mái nhà làm bằng gỗ lim có độ bền cao.)
Từ đồng nghĩa
Thanh ngang: thanh nằm ngang, dùng trong xây dựng hoặc thể thao.
- Thanh ngang của khung thành bị gãy sau cú va chạm mạnh. (Thanh ngang cầu môn bị hỏng do tác động mạnh.)
Rầm ngang: thanh ngang lớn trong kết cấu xây dựng, thường chịu lực chính.
- Rầm ngang bê tông được gia cố thêm thép. (Thanh rầm ngang bê tông được tăng cường cốt thép.)
Thành ngữ liên quan
- "Xà ngang cột dọc": cụm từ chỉ các bộ phận của khung thành hoặc kết cấu xây dựng.
- Anh ấy tập sút bóng vào góc xà ngang cột dọc. (Anh ấy luyện tập sút bóng vào các góc khung thành.)